Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

高雅

gāoyǎ

Trong tiếng Trung, 高雅 (gāoyǎ) có nghĩa là “thanh nhã; thanh lịch; trang nhã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thanh nhã
  2. thanh lịch
  3. trang nhã
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家餐厅装修得很优雅高雅。
    Zhè jiā cāntīng zhuāngxiū de hěn gāoyǎ.
    Nhà hàng này được bài trí rất thanh nhã và sang trọng.

Chữ Hán