孵化
Trong tiếng Trung, 孵化 (fūhuà) có nghĩa là “ấp; nở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ấp
- nở
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 孵化 (fūhuà) có nghĩa là “ấp; nở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.