Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

孵化

fūhuà

Trong tiếng Trung, 孵化 (fūhuà) có nghĩa là “ấp; nở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ấp
  2. nở
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小鸡需要三周才能孵化。
    Xiǎojī xūyào sān zhōu cáinéng fūhuà.
    Gà con cần ba tuần mới nở.

Chữ Hán