Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

大爷

dàye
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 大爺

Trong tiếng Trung, 大爷 (dàye) có nghĩa là “bác; cụ ông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bác
  2. cụ ông

Cách đọc khác: dàyé — arrogant idler; self-centered show-off

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大爷,去火车站怎么走?
    Dàye, qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?
    Bác ơi, đường đến ga xe lửa đi như thế nào?

Chữ Hán

爷
yé
grandpa; old gentleman
Từ chứa 爷