Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

爷爷

yéye

Trong tiếng Trung, 爷爷 (yéye) có nghĩa là “ông nội; ông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ông nội
  2. ông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我爷爷的身体很好。
    Wǒ yéye de shēntǐ hěn hǎo.
    Sức khỏe của ông nội tôi rất tốt.

Chữ Hán

爷
yé
grandpa; old gentleman
Từ chứa 爷