Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大雁

dàyàn

Trong tiếng Trung, 大雁 (dàyàn) có nghĩa là “chim nhạn; ngỗng trời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chim nhạn
  2. ngỗng trời

Lượng từ: 只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 秋天到了,大雁往南飞。
    Qiūtiān dào le, dàyàn wǎng nán fēi.
    Mùa thu đến, đàn ngỗng trời bay về phương nam.

Chữ Hán