大厦
Trong tiếng Trung, 大厦 (dàshà) có nghĩa là “tòa nhà lớn; cao ốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tòa nhà lớn
- cao ốc
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 大厦 (dàshà) có nghĩa là “tòa nhà lớn; cao ốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.