Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大大咧咧

dàdàliēliē

Trong tiếng Trung, 大大咧咧 (dàdàliēliē) có nghĩa là “vô tư lự; phóng khoáng; cẩu thả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vô tư lự
  2. phóng khoáng
  3. cẩu thả
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她性格大大咧咧的,从来不记仇。
    Tā xìnggé dàdaliēliē de, cónglái bù jìchóu.
    Tính cách cô ấy rất vô tư, không bao giờ để bụng thù hằn.

Chữ Hán

咧
liě
to draw back the corners of one's mouth
Từ chứa 咧