Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

冤枉

yuānwang

Trong tiếng Trung, 冤枉 (yuānwang) có nghĩa là “hàm oan; vu oan; oan uổng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàm oan
  2. vu oan
  3. oan uổng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你看清楚事实,别冤枉了好人。
    Nǐ kàn qīngchu shìshí, bié yuānwangle hǎorén.
    Bạn hãy nhìn rõ sự thật, đừng đổ oan cho người tốt.

Chữ Hán

枉
wǎng
to twist; crooked