Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

宇宙

yǔzhòu

Trong tiếng Trung, 宇宙 (yǔzhòu) có nghĩa là “vũ trụ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vũ trụ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 浩瀚的宇宙中有无数奥秘。
    Hàohàn de yǔzhòu zhōng yǒu wúshù àomì.
    Trong vũ trụ bao la có vô số điều bí ẩn.

Chữ Hán

宇
yǔ
room; universe
Từ chứa 宇
宙
zhòu
eternity; (geology) eon