与
Trong tiếng Trung, 与 (yǔ) có nghĩa là “(liên từ) và; cùng; với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (liên từ) và
- cùng
- với
Cách đọc khác: yù — to take part in
Trong tiếng Trung, 与 (yǔ) có nghĩa là “(liên từ) và; cùng; với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: yù — to take part in