Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

与

yǔ

Trong tiếng Trung, 与 (yǔ) có nghĩa là “(liên từ) và; cùng; với”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (liên từ) và
  2. cùng
  3. với

Cách đọc khác: yù — to take part in

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 成功与努力是分不开的。
    Chénggōng yǔ nǔlì shì fēnbukāi de.
    Thành công và nỗ lực là không thể tách rời.

Chữ Hán

与
yǔ
(liên từ) và; cùng
Từ chứa 与