Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

絮叨

xùdao

Trong tiếng Trung, 絮叨 (xùdao) có nghĩa là “dài dòng; lải nhải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dài dòng
  2. lải nhải

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 奶奶年纪大了,说话有点儿絮叨。
    Nǎinai niánjì dà le, shuōhuà yǒudiǎnr xùdao.
    Bà đã lớn tuổi rồi, nói chuyện có hơi lải nhải.

Chữ Hán

絮
xù
cotton wadding; fig. padding
叨
dāo
garrulous
Từ chứa 叨