Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

唠叨

láodao

Trong tiếng Trung, 唠叨 (láodao) có nghĩa là “cằn nhằn; lải nhải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cằn nhằn
  2. lải nhải
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈总是唠叨让我多穿衣服。
    Māma zǒngshì láodao ràng wǒ duō chuān yīfu.
    Mẹ luôn cằn nhằn bảo tôi mặc thêm quần áo.

Chữ Hán

唠
lào
to gossip; to chat (dialect)
叨
dāo
garrulous
Từ chứa 叨