唠叨
Trong tiếng Trung, 唠叨 (láodao) có nghĩa là “cằn nhằn; lải nhải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cằn nhằn
- lải nhải
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 唠叨 (láodao) có nghĩa là “cằn nhằn; lải nhải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.