席
Trong tiếng Trung, 席 (xí) có nghĩa là “chỗ ngồi; yến tiệc; chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chỗ ngồi
- yến tiệc
- chiếu
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 席 (xí) có nghĩa là “chỗ ngồi; yến tiệc; chiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.