挽
Trong tiếng Trung, 挽 (wǎn) có nghĩa là “kéo; xắn lên; khoác tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kéo
- xắn lên
- khoác tay
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 挽 (wǎn) có nghĩa là “kéo; xắn lên; khoác tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.