Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

妥

tuǒ

Trong tiếng Trung, 妥 (tuǒ) có nghĩa là “thỏa đáng; ổn thỏa; xong xuôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thỏa đáng
  2. ổn thỏa
  3. xong xuôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 所有的事情都已经办妥了。
    Suǒyǒu de shìqing dōu yǐjīng bàn tuǒ le.
    Mọi việc đều đã được xử lý ổn thỏa.

Chữ Hán

妥
tuǒ
thỏa đáng; ổn thỏa
Từ chứa 妥