Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

桶

tǒng

Trong tiếng Trung, 桶 (tǒng) có nghĩa là “thùng; xô; (lượng từ) thùng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thùng
  2. xô
  3. (lượng từ) thùng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请帮我把这桶水提上楼。
    Qǐng bāng wǒ bǎ zhè tǒng shuǐ tí shàng lóu.
    Xin hãy giúp tôi xách thùng nước này lên tầng.

Chữ Hán

桶
tǒng
thùng; xô
Từ chứa 桶