Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 4

垃圾桶

lājītǒng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4

Trong tiếng Trung, 垃圾桶 (lājītǒng) có nghĩa là “thùng rác”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. thùng rác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把废纸扔进垃圾桶里。
    Qǐng bǎ fèizhǐ rēng jìn lājītǒng lǐ.
    Xin hãy vứt giấy vụn vào thùng rác.

Chữ Hán

垃
lā
Taiwan pr. [le4]
Từ chứa 垃
圾
jī
Taiwan pr. [se4]
Từ chứa 圾