Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

寺

sì

Trong tiếng Trung, 寺 (sì) có nghĩa là “chùa; tự; tu viện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chùa
  2. tự
  3. tu viện

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 山上有一座古老的寺。
    Shānshàng yǒu yí zuò gǔlǎo de sì.
    Trên núi có một ngôi chùa cổ.

Chữ Hán

寺
sì
chùa; tự
Từ chứa 寺