Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

撒

sǎ

Trong tiếng Trung, 撒 (sǎ) có nghĩa là “gieo; rắc; làm đổ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gieo
  2. rắc
  3. làm đổ

Cách đọc khác: sā — to let go; to cast

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 农民在田里撒下了种子。
    Nóngmín zài tián lǐ sǎ xià le zhǒngzi.
    Người nông dân đã gieo hạt giống xuống ruộng.

Chữ Hán

撒
sā
gieo; rắc
Từ chứa 撒