Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

撒谎

sāhuǎng

Trong tiếng Trung, 撒谎 (sāhuǎng) có nghĩa là “nói dối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nói dối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母教育孩子不要撒谎。
    Fùmǔ jiàoyù háizi bùyào sāhuǎng.
    Cha mẹ dạy dỗ con cái không được nói dối.

Chữ Hán

撒
sǎ
gieo; rắc
Từ chứa 撒
谎
huǎng
lies; to lie
Từ chứa 谎