Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

脾

pí

Trong tiếng Trung, 脾 (pí) có nghĩa là “lá lách; tỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lá lách
  2. tỳ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 按时吃饭对脾和胃都好。
    Ànshí chīfàn duì pí hé wèi dōu hǎo.
    Ăn cơm đúng giờ tốt cho cả lá lách và dạ dày.

Chữ Hán

脾
pí
lá lách; tỳ
Từ chứa 脾