呐喊
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 吶喊
Trong tiếng Trung, 呐喊 (nàhǎn) có nghĩa là “hò hét; tiếng hô xung trận; tiếng reo hò”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hò hét
- tiếng hô xung trận
- tiếng reo hò
Chưa có phát âm