Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

呐喊

nàhǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 吶喊

Trong tiếng Trung, 呐喊 (nàhǎn) có nghĩa là “hò hét; tiếng hô xung trận; tiếng reo hò”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hò hét
  2. tiếng hô xung trận
  3. tiếng reo hò
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 观众为选手们大声呐喊。
    Guānzhòng wèi xuǎnshǒumen dàshēng nàhǎn.
    Khán giả lớn tiếng reo hò cổ vũ cho các tuyển thủ.

Chữ Hán

呐
nà
battle cry
喊
hǎn
hét; kêu
Từ chứa 喊