抹
Trong tiếng Trung, 抹 (mǒ) có nghĩa là “bôi; trét; lau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bôi
- trét
- lau
Cách đọc khác: mò — to plaster; to go around · mā — to wipe
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 抹 (mǒ) có nghĩa là “bôi; trét; lau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: mò — to plaster; to go around · mā — to wipe