Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抹

mǒ

Trong tiếng Trung, 抹 (mǒ) có nghĩa là “bôi; trét; lau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bôi
  2. trét
  3. lau

Cách đọc khác: mò — to plaster; to go around · mā — to wipe

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在面包上抹了点儿黄油。
    Tā zài miànbāo shàng mǒle diǎnr huángyóu.
    Cô ấy phết một ít bơ lên bánh mì.

Chữ Hán

抹
mǒ
bôi; trét
Từ chứa 抹