Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

砍

kǎn

Trong tiếng Trung, 砍 (kǎn) có nghĩa là “chặt; đốn; ném”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chặt
  2. đốn
  3. ném

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请不要随便砍树。
    Qǐng búyào suíbiàn kǎn shù.
    Xin đừng tùy tiện chặt cây.

Chữ Hán

砍
kǎn
chặt; đốn
Từ chứa 砍