Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拘束

jūshù

Trong tiếng Trung, 拘束 (jūshù) có nghĩa là “gượng gạo; mất tự nhiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gượng gạo
  2. mất tự nhiên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这里当成自己家,不要拘束。
    Qǐng bǎ zhèlǐ dàngchéng zìjǐ jiā, búyào jūshù.
    Xin hãy xem đây như nhà mình, đừng gượng gạo.

Chữ Hán

拘
jū
to capture; to restrain
Từ chứa 拘