筋
Trong tiếng Trung, 筋 (jīn) có nghĩa là “gân; bắp thịt; gân xanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gân
- bắp thịt
- gân xanh
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 筋 (jīn) có nghĩa là “gân; bắp thịt; gân xanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.