煎
Trong tiếng Trung, 煎 (jiān) có nghĩa là “rán; áp chảo; chiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- rán
- áp chảo
- chiên
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 煎 (jiān) có nghĩa là “rán; áp chảo; chiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.