Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

辉煌

huīhuáng

Trong tiếng Trung, 辉煌 (huīhuáng) có nghĩa là “huy hoàng; rực rỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. huy hoàng
  2. rực rỡ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们在科学领域取得了辉煌的成就。
    Tāmen zài kēxué lǐngyù qǔdé le huīhuáng de chéngjiù.
    Họ đã đạt được những thành tựu huy hoàng trong lĩnh vực khoa học.

Chữ Hán

辉
huī
radiance; brilliance; to shine
Từ chứa 辉
煌
huáng
brilliant