Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

灰尘

huīchén

Trong tiếng Trung, 灰尘 (huīchén) có nghĩa là “bụi bẩn; tro bụi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bụi bẩn
  2. tro bụi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 桌子上有一层厚厚的灰尘。
    Zhuōzi shàng yǒu yì céng hòuhòu de huīchén.
    Trên bàn có một lớp bụi dày.

Chữ Hán

尘
chén
dust; dirt