Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

灰

huī

Trong tiếng Trung, 灰 (huī) có nghĩa là “tro; bụi; vôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tro
  2. bụi
  3. vôi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 纸烧完了,只剩下一堆灰。
    Zhǐ shāo wán le, zhǐ shèngxià yī duī huī.
    Giấy cháy xong, chỉ còn lại một đống tro.

Chữ Hán

灰
huī
tro; bụi
Từ chứa 灰