灰
Trong tiếng Trung, 灰 (huī) có nghĩa là “tro; bụi; vôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tro
- bụi
- vôi
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 灰 (huī) có nghĩa là “tro; bụi; vôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.