雇
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 僱
Trong tiếng Trung, 雇 (gù) có nghĩa là “thuê; tuyển dụng; mướn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thuê
- tuyển dụng
- mướn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 雇 (gù) có nghĩa là “thuê; tuyển dụng; mướn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.