Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

够呛

gòuqiàng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 夠嗆

Trong tiếng Trung, 够呛 (gòuqiàng) có nghĩa là “chịu không nổi; mệt phờ; gay go”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chịu không nổi
  2. mệt phờ
  3. gay go
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天爬山把我累得够呛。
    Jīntiān páshān bǎ wǒ lèi de gòuqiàng.
    Chuyến leo núi hôm nay khiến tôi mệt rã rời.

Chữ Hán