Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

够

gòu

Trong tiếng Trung, 够 (gòu) có nghĩa là “đủ; rất; với tới”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đủ
  2. rất
  3. với tới

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些钱够买一本书吗?
    Zhèxiē qián gòu mǎi yì běn shū ma?
    Số tiền này có đủ mua một cuốn sách không?

Chữ Hán

够
gòu
đủ; rất
Từ chứa 够