帆
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 㠶
Trong tiếng Trung, 帆 (fān) có nghĩa là “buồm; cánh buồm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- buồm
- cánh buồm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 帆 (fān) có nghĩa là “buồm; cánh buồm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.