烦
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 煩
Trong tiếng Trung, 烦 (fán) có nghĩa là “phiền phức; làm phiền; chán ngấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phiền phức
- làm phiền
- chán ngấy
Trong tiếng Trung, 烦 (fán) có nghĩa là “phiền phức; làm phiền; chán ngấy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.