Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

雕

diāo
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 彫

Trong tiếng Trung, 雕 (diāo) có nghĩa là “khắc; chạm trổ; chim điêu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khắc
  2. chạm trổ
  3. chim điêu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工匠在木头上雕了一朵花。
    Gōngjiàng zài mùtou shàng diāole yī duǒ huā.
    Người thợ thủ công đã khắc một bông hoa trên khúc gỗ.

Chữ Hán

雕
diāo
khắc; chạm trổ
Từ chứa 雕