Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

岛屿

dǎoyǔ

Trong tiếng Trung, 岛屿 (dǎoyǔ) có nghĩa là “hòn đảo; đảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hòn đảo
  2. đảo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那座美丽的岛屿上没有人居住。
    Nà zuò měilì de dǎoyǔ shàng méiyǒu rén jūzhù.
    Không có ai sinh sống trên hòn đảo xinh đẹp đó.

Chữ Hán

屿
yǔ
islet