Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

岛

dǎo
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 㠀

Trong tiếng Trung, 岛 (dǎo) có nghĩa là “đảo; hòn đảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đảo
  2. hòn đảo

Lượng từ: 个、座

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那座小岛上的风景很美。
    Nà zuò xiǎo dǎo shàng de fēngjǐng hěn měi.
    Phong cảnh trên hòn đảo nhỏ đó rất đẹp.

Chữ Hán

岛
dǎo
đảo; hòn đảo
Từ chứa 岛