Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

兹

zī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 茲

Trong tiếng Trung, 兹 (zī) có nghĩa là “(văn viết) nay; đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (văn viết) nay
  2. đây
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 兹证明该学生成绩优秀。
    Zī zhèngmíng gāi xuésheng chéngjì yōuxiù.
    Nay chứng nhận học sinh này đạt thành tích xuất sắc.

Chữ Hán

兹
zī
(văn viết) nay; đây