Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

桩

zhuāng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 樁

Trong tiếng Trung, 桩 (zhuāng) có nghĩa là “(lượng từ) sự việc; cọc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) sự việc
  2. cọc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是一桩大生意。
    Zhè shì yì zhuāng dà shēngyi.
    Đây là một mối làm ăn lớn.

Chữ Hán

桩
zhuāng
(lượng từ) sự việc; cọc