Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

幢

zhuàng

Trong tiếng Trung, 幢 (zhuàng) có nghĩa là “(lượng từ) tòa nhà; ngôi nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (lượng từ) tòa nhà
  2. ngôi nhà

Cách đọc khác: chuáng — banner; pennant (in ancient China)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那幢大楼刚刚建成。
    Nà zhuàng dàlóu gānggāng jiànchéng.
    Tòa nhà đó vừa mới xây xong.

Chữ Hán

幢
chuáng
(lượng từ) tòa nhà; ngôi nhà