Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

砖

zhuān

Trong tiếng Trung, 砖 (zhuān) có nghĩa là “gạch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gạch

Lượng từ: 块

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这道墙是用红砖砌的。
    Zhè dào qiáng shì yòng hóngzhuān qì de.
    Bức tường này được xây bằng gạch đỏ.

Chữ Hán

砖
zhuān
gạch