Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拽

zhuài

Trong tiếng Trung, 拽 (zhuài) có nghĩa là “kéo; giật; lôi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kéo
  2. giật
  3. lôi

Cách đọc khác: zhuāi — to throw; to fling · zhuǎi — self-satisfied; cocky (alternative written form of 跩)

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小男孩拽着妈妈的袖子,想要买玩具。
    Xiǎo nánhái zhuàizhe māma de xiùzi, xiǎng yào mǎi wánjù.
    Cậu bé kéo tay áo mẹ, muốn mua đồ chơi.

Chữ Hán

拽
zhuāi
kéo; giật