脂肪
Trong tiếng Trung, 脂肪 (zhīfáng) có nghĩa là “mỡ; chất béo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mỡ
- chất béo
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 脂肪 (zhīfáng) có nghĩa là “mỡ; chất béo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.