Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

沾

zhān

Trong tiếng Trung, 沾 (zhān) có nghĩa là “dính; chạm vào; thấm ướt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dính
  2. chạm vào
  3. thấm ướt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的衣服上沾了油。
    Tā de yīfu shàng zhān le yóu.
    Áo của anh ấy bị dính dầu.

Chữ Hán

沾
zhān
dính; chạm vào
Từ chứa 沾