Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

贼

zéi

Trong tiếng Trung, 贼 (zéi) có nghĩa là “kẻ trộm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kẻ trộm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察终于抓住了那个贼。
    Jǐngchá zhōngyú zhuāzhùle nàge zéi.
    Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên trộm đó.

Chữ Hán

贼
zéi
kẻ trộm