攒
Trong tiếng Trung, 攒 (zǎn) có nghĩa là “tích lũy; gom góp; dành dụm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tích lũy
- gom góp
- dành dụm
Cách đọc khác: cuán — to bring together
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 攒 (zǎn) có nghĩa là “tích lũy; gom góp; dành dụm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: cuán — to bring together