Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

攒

zǎn

Trong tiếng Trung, 攒 (zǎn) có nghĩa là “tích lũy; gom góp; dành dụm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tích lũy
  2. gom góp
  3. dành dụm

Cách đọc khác: cuán — to bring together

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他攒了三年钱才买这辆车。
    Tā zǎnle sān nián qián cái mǎi zhè liàng chē.
    Anh ấy đã dành dụm tiền suốt ba năm mới mua được chiếc xe này.

Chữ Hán

攒
zǎn
tích lũy; gom góp