Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

永恒

yǒnghéng

Trong tiếng Trung, 永恒 (yǒnghéng) có nghĩa là “vĩnh hằng; bất diệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vĩnh hằng
  2. bất diệt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 真正的友谊在我们心中是永恒的。
    Zhēnzhèng de yǒuyì zài wǒmen xīnzhōng shì yǒnghéng de.
    Tình bạn chân chính là vĩnh hằng trong trái tim chúng ta.

Chữ Hán

永
yǒng
forever; always
Từ chứa 永
恒
héng
permanent; constant
Từ chứa 恒