Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鹰

yīng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鷹

Trong tiếng Trung, 鹰 (yīng) có nghĩa là “chim ưng; đại bàng; diều hâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chim ưng
  2. đại bàng
  3. diều hâu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天空中飞着一只老鹰。
    Tiānkōng zhōng fēizhe yì zhī lǎoyīng.
    Trên bầu trời có một con đại bàng đang bay.

Chữ Hán

鹰
yīng
chim ưng; đại bàng