Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

译

yì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 譯

Trong tiếng Trung, 译 (yì) có nghĩa là “dịch; phiên dịch; biên dịch”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dịch
  2. phiên dịch
  3. biên dịch
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书已经被译成英文。
    Zhè běn shū yǐjīng bèi yì chéng Yīngwén.
    Cuốn sách này đã được dịch sang tiếng Anh.

Chữ Hán

译
yì
dịch; phiên dịch
Từ chứa 译